拼
司机长
HSK3n 0 · Lv.1
sījīzhǎng
tài xế trưởng; Trưởng nhóm tài xế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 司机长是指负责管理和协调司机团队的领导者。
等级
义项 ①n≈HSK3
tài xế trưởng; Trưởng nhóm tài xế
司机长是指负责管理和协调司机团队的领导者。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tài xế trưởng; Trưởng nhóm tài xế
tài xế trưởng; Trưởng nhóm tài xế
司机长是指负责管理和协调司机团队的领导者。