拼
吃不得
HSK6phrase 0 · Lv.1
chībùdé
không thể ăn; không ăn được
cannot bear/suffer/withstand/put up with/endure 吃不得 苦 cannot bear/stand hardships
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指食物因某种原因(如变质、有毒、太硬等)不能食用,或某人身体原因不能吃某种食物
- 受不住
等级
义项 ①phrase≈HSK6
không thể ăn; không ăn được
指食物因某种原因(如变质、有毒、太硬等)不能食用,或某人身体原因不能吃某种食物
免费例句
这种药吃得还是吃不得,得听医生的。
≈HSK1
这块肉变质了,不能吃了。
Zhè kuài ròu biànzhì le, bù néng chī le.
≈HSK4
Miếng thịt này đã biến chất, không ăn được.
This piece of meat has gone bad; it's not edible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②phrase≈HSK6
không chịu nổi; không chịu được
受不住
免费例句
他吃不了苦,经常抱怨。
Tā chī bù liǎo kǔ, jīngcháng bàoyuàn.
≈HSK4
Anh ấy không chịu được vất vả, thường xuyên than vãn.
He can't endure hardship and often complains.
吃不了苦就别想成功。
Chī bù liǎo kǔ jiù bié xiǎng chénggōng.
≈HSK4
Không chịu được khổ thì đừng nghĩ đến thành công.
If you can't endure hardship, don't expect to succeed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分