WinHSK

吃官司

HSK7-9v
0 · Lv.1
chīguān

bị kiện cáo (phải vào tù hoặc bị xử phạt)

be sued/prosecuted and put in jail; get into trouble with the law; put behind bars 因还不起债而 吃官司 be sued/put in jail for being unable to pay one's debt 让人 吃官司 bring a lawsuit against sb; take sb to court

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指被人控告
义项 vHSK7-9

bị kiện cáo (phải vào tù hoặc bị xử phạt)

指被人控告

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan