WinHSK

吃火锅

HSK5phrase
0 · Lv.1
chīhuǒguō

ăn lẩu; ăn hoả thực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用火锅煮东西吃
义项 phraseHSK5

ăn lẩu; ăn hoả thực

用火锅煮东西吃

免费例句

今天吃火锅,太爽了!

Jīntiān chī huǒguō, tài shuǎng le!

HSK4

Hôm nay ăn lẩu nè, thích quá đi!

Having hotpot today, it's awesome!

冬天最适合吃火锅了。

Dōngtiān zuì shìhé chī huǒguō le.

HSK4

Mùa đông ăn lẩu là tuyệt nhất.

Winter is the best time to eat hot pot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan