拼
吃火锅
HSK5phrase 0 · Lv.1
chīhuǒguō
ăn lẩu; ăn hoả thực
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天吃火锅,太爽了!
Jīntiān chī huǒguō, tài shuǎng le!
≈HSK4
Hôm nay ăn lẩu nè, thích quá đi!
Having hotpot today, it's awesome!
冬天最适合吃火锅了。
Dōngtiān zuì shìhé chī huǒguō le.
≈HSK4
Mùa đông ăn lẩu là tuyệt nhất.
Winter is the best time to eat hot pot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
周六聚餐,你们是想吃火锅还是吃自助?HSK5
女:周六聚餐,你们是想吃火锅还是吃自助?
男:现在天气这么冷,我们还是去吃火锅吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分