WinHSK

吃烧烤

HSK5
0 · Lv.1
chīshāokǎo

ăn đồ nướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吃烧烤是指在户外或特定场所用炭火或烤架烹饪肉类和蔬菜的一种饮食方式。
义项 HSK5

ăn đồ nướng

吃烧烤是指在户外或特定场所用炭火或烤架烹饪肉类和蔬菜的一种饮食方式。

免费例句

他特别喜欢吃烧烤。

Tā tèbié xǐhuan chī shāokǎo.

HSK4

Anh ấy rất thích ăn đồ nướng.

He especially likes eating barbecue.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan