拼
吃烧烤
HSK5 0 · Lv.1
chīshāokǎo
ăn đồ nướng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他特别喜欢吃烧烤。
Tā tèbié xǐhuan chī shāokǎo.
≈HSK4
Anh ấy rất thích ăn đồ nướng.
He especially likes eating barbecue.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ăn đồ nướng
他特别喜欢吃烧烤。
Tā tèbié xǐhuan chī shāokǎo.
Anh ấy rất thích ăn đồ nướng.
He especially likes eating barbecue.