WinHSK

吃苦头

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chītóu

chịu khổ, gặp khó khăn, bị thiệt thòi, chịu đau khổ

suffer

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

做事不小心,吃苦头了。

Zuò shì bù xiǎoxīn, chī kǔtóu le.

HSK4

Làm việc không cẩn thận, gặp khó khăn rồi.

If you're not careful in doing things, you'll suffer the consequences.

工作太多,我吃苦头了。

Gōngzuò tài duō, wǒ chī kǔtóu le.

HSK4

Công việc quá nhiều, tôi chịu khổ rồi.

I've suffered because of too much work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan