WinHSK

吃鸭蛋

HSK5v
0 · Lv.1
chīdàn

bị điểm không

eat a duck's egg; get a goose egg—do not score in a game; get a zero on a test

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在考试或竞赛中得零分(含诙谐意)
义项 vHSK5

bị điểm không

指在考试或竞赛中得零分(含诙谐意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan