拼
合伙制
HSK7-9n 0 · Lv.1
héhuǒzhì
Partnership Công ty hợp danh; Hình thức hợp tác; Hợp tác kinh doanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由两个或多个个人或实体共同出资、共同经营、共同分享利润和风险的商业模式。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Partnership Công ty hợp danh; Hình thức hợp tác; Hợp tác kinh doanh
一种由两个或多个个人或实体共同出资、共同经营、共同分享利润和风险的商业模式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分