WinHSK

合作者

HSK5n
0 · Lv.1
zuòzhě

đối tác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们是我们的长期合作者。

Tāmen shì wǒmen de chángqī hézuòzhě.

HSK4

Họ là đối tác hợp tác lâu dài của chúng tôi.

They are our long-term partners.

公司正在寻找新的合作者。

Gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuòzhě.

HSK4

Công ty đang tìm kiếm đối tác mới.

The company is looking for new partners.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan