拼
合并症
HSK6n 0 · Lv.1
hébìngzhèng
biến chứng phối hợp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要病症之外,由于某些原因出现的其他疾病或病状
等级
义项 ①n≈HSK6
biến chứng phối hợp
主要病症之外,由于某些原因出现的其他疾病或病状
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biến chứng phối hợp
biến chứng phối hợp
主要病症之外,由于某些原因出现的其他疾病或病状