拼
合并症
HSK6n 0 · Lv.1
hébìngzhèng
biến chứng phối hợp
漢越
字解构
Phân tích chữ合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy并bìngHSK4và; đồng thời; hơn nữa; mà còn症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分