拼
合时宜
HSK3v, adj 0 · Lv.1
héshíyí
thích hợp với dịp này
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的评论很合时宜。
tā de píng lùn hěn hé shí yí
≈HSK6
Nhận xét của anh ấy rất đúng lúc.
His comment is very timely.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thích hợp với dịp này
他的评论很合时宜。
tā de píng lùn hěn hé shí yí
Nhận xét của anh ấy rất đúng lúc.
His comment is very timely.