拼
合格证
HSK4n 0 · Lv.1
hégézhèng
giấy chứng nhận đạt yêu cầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证明产品或服务符合相关标准的证书。
等级
义项 ①n≈HSK4
giấy chứng nhận đạt yêu cầu
证明产品或服务符合相关标准的证书。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy chứng nhận đạt yêu cầu
giấy chứng nhận đạt yêu cầu
证明产品或服务符合相关标准的证书。