拼
吉他手
HSK7-9n 0 · Lv.1
jítāshǒu
nghệ sĩ guitar
漢越
字解构
Phân tích chữ吉jíHSK6thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi他tāHSK1anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam)手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghệ sĩ guitar
认识每个字,再去看它们组成的词 →