拼
吉利服
HSK7-9n 0 · Lv.1
jílìfú
Đồ may mắn; có thể mang lại vận may; trang phục may mắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吉利服是指一种被认为能够带来好运的服装。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đồ may mắn; có thể mang lại vận may; trang phục may mắn
吉利服是指一种被认为能够带来好运的服装。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分