WinHSK

吉祥物

HSK7-9n
0 · Lv.1
jíxiángwù

vật biểu tượng; biểu tượng; linh vật

漢越 cát tường vật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些大型运动会或世界锦标赛上用动物图案象征吉祥的标记
义项 nHSK7-9

vật biểu tượng; biểu tượng; linh vật

某些大型运动会或世界锦标赛上用动物图案象征吉祥的标记

免费例句

长大后逛故宫,我一直很奇怪,故宫里有那么多好玩儿的怪兽,它们像吉祥物一样到处摆着,却几乎没人知道,为什么呢?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan