拼
吊嗓子
HSK6v 0 · Lv.1
diàosǎngzi
luyện giọng; luyện thanh; tập hát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏曲或歌唱演员在乐器伴奏下锻炼嗓子
等级
义项 ①v≈HSK6
luyện giọng; luyện thanh; tập hát
戏曲或歌唱演员在乐器伴奏下锻炼嗓子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
luyện giọng; luyện thanh; tập hát
luyện giọng; luyện thanh; tập hát
戏曲或歌唱演员在乐器伴奏下锻炼嗓子