WinHSK

吊胃口

HSK6v
0 · Lv.1
diàowèikǒu

nhử; dụ; gây tò mò (dùng món ngon để kích thích người khác)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用好吃的东西引起人的食欲,也比喻让人产生欲望或兴趣
义项 vHSK6

nhử; dụ; gây tò mò (dùng món ngon để kích thích người khác)

用好吃的东西引起人的食欲,也比喻让人产生欲望或兴趣

免费例句

你们可别吊我胃口了。

Nǐmen kě bié diào wǒ wèikǒu le.

HSK6

Mấy cậu đừng làm tớ tò mò nữa.

Don't keep me in suspense.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan