WinHSK

同仁堂

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóngréntáng

Đồng Nhân Đường (Tong Ren Tang - công ty dược phẩm Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一家中药行业著名的国有上市企业。
义项 nHSK7-9

Đồng Nhân Đường (Tong Ren Tang - công ty dược phẩm Trung Quốc)

一家中药行业著名的国有上市企业。

免费例句

同仁堂的中药效果很好。

Tóngréntáng de zhōngyào xiàoguǒ hěn hǎo.

HSK4

Thuốc đông y của Tong Ren Tang rất hiệu quả.

The traditional Chinese medicine from Tong Ren Tang is very effective.

同仁堂有很多中药产品。

tóng rén táng yǒu hěn duō zhōng yào chǎn pǐn.

HSK5

Tong Ren Tang có rất nhiều sản phẩm thuốc đông y.

Tong Ren Tang has many traditional Chinese medicine products.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan