WinHSK

同塔省

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
tóngshěng

Đồng Tháp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同塔省(越南语:Tỉnh Đồng Tháp/省墥塔),位于越南西南部内陆地区,区属湄公河三角洲,北与柬埔寨相邻,南接芹苴市、永隆省,西邻安江省,东邻隆安省、前江省。
义项 n, nlocalHSK6

Đồng Tháp

同塔省(越南语:Tỉnh Đồng Tháp/省墥塔),位于越南西南部内陆地区,区属湄公河三角洲,北与柬埔寨相邻,南接芹苴市、永隆省,西邻安江省,东邻隆安省、前江省。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan