WinHSK

同情者

HSK5n
0 · Lv.1
tóngqíngzhě

bạn đồng hành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fellow traveler
  2. supporter
  3. sympathizer (esp. of political cause)
义项 nHSK5

bạn đồng hành

fellow traveler

义项 nHSK5

người ủng hộ

supporter

义项 nHSK5

người đồng tình (đặc biệt là vì lý do chính trị)

sympathizer (esp. of political cause)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan