WinHSK

同甘苦

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
tónggān

giống như 同甘共苦

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. same as 同甘共苦
  2. sharing good times and hard times
  3. to share joys and sorrows
义项 phraseHSK7-9

giống như 同甘共苦

same as 同甘共苦

义项 phraseHSK7-9

chia sẻ những khoảng thời gian vui vẻ và khó khăn

sharing good times and hard times

义项 phraseHSK7-9

chia sẻ niềm vui và nỗi buồn

to share joys and sorrows

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan