WinHSK

同盟国

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóngméngguó

nước đồng minh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缔结同盟条约或参加某一同盟条约的国家
  2. 第一次世界大战时,指由德、奥等国结成的战争集团,是第一次世界大战的发动者
  3. 第二次世界大战期间,指反对德、意、日法西斯侵略的中、苏、美、英、法等国
义项 nHSK7-9

nước đồng minh

缔结同盟条约或参加某一同盟条约的国家

免费例句

英国在第一次世界大战中是美国的同盟国。

yīng guó zài dì yī cì shì jiè dà zhàn zhōng shì měi guó de tóng méng guó.

HSK6

Anh là đồng minh của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ nhất.

Britain was an ally of the United States in World War I.

义项 nHSK7-9

các nước đồng minh (trong chiến tranh thế giới thứ Nhất, các nước Đức, Áo liên kết với nhau, phát động chiến tranh)

第一次世界大战时,指由德、奥等国结成的战争集团,是第一次世界大战的发动者

义项 nHSK7-9

khối đồng minh (trong chiến tranh Thế giới thứ hai, các nước: Trung Quốc, Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp liên kết chống lại Đức, Ý, Nhật)

第二次世界大战期间,指反对德、意、日法西斯侵略的中、苏、美、英、法等国

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan