拼
同盟国
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóngméngguó
nước đồng minh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
英国在第一次世界大战中是美国的同盟国。
yīng guó zài dì yī cì shì jiè dà zhàn zhōng shì měi guó de tóng méng guó.
≈HSK6
Anh là đồng minh của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ nhất.
Britain was an ally of the United States in World War I.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分