WinHSK

同龄人

HSK4n
0 · Lv.1
tónglíngrén

một người đương đại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. one's contemporary
  2. peer
  3. person of the same age
义项 nHSK4

một người đương đại

one's contemporary

免费例句

和同龄人相比,他看上去更成熟一些。

HSK4

义项 nHSK4

ngang nhau

peer

义项 nHSK4

người cùng tuổi

person of the same age

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan