拼
名牌儿
HSK4n 0 · Lv.1
mínɡpáir
nhãn hàng có tiếng; nổi tiếng; hàng hiệu
漢越 danh bài nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhãn hàng có tiếng; nổi tiếng; hàng hiệu
- 出名 (货物) 的牌子
等级
义项 ①n≈HSK4
nhãn hàng có tiếng; nổi tiếng; hàng hiệu
nhãn hàng có tiếng; nổi tiếng; hàng hiệu
义项 ②n≈HSK4
nhãn hiệu nổi tiếng
出名 (货物) 的牌子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分