拼
名称权
HSK5n 0 · Lv.1
míngchēngquán
bản quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- copyright
- rights to a trademark
等级
义项 ①n≈HSK5
bản quyền
copyright
义项 ②n≈HSK5
quyền đối với nhãn hiệu
rights to a trademark
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分