拼
名角儿
HSK3n 0 · Lv.1
míngjuéér
diễn viên ưu tú (cách gọi theo thói quen trong giới kinh kịch)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- diễn viên ưu tú (cách gọi theo thói quen trong giới kinh kịch)
等级
义项 ①n≈HSK3
diễn viên ưu tú (cách gọi theo thói quen trong giới kinh kịch)
diễn viên ưu tú (cách gọi theo thói quen trong giới kinh kịch)
免费例句
她不是什么名角儿。
Tā bùshì shénme míngjuér.
≈HSK6
Cô ấy không phải là ngôi sao nổi tiếng.
She is not a famous star.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分