WinHSK

后边儿

HSK1n
0 · Lv.1
hòubiānér

phía sau; sau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 后边儿指的是某物或某人的后面位置。
义项 nHSK1

phía sau; sau

后边儿指的是某物或某人的后面位置。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan