WinHSK

后退步

HSK6n
0 · Lv.1
hòutuì

Bước lùi (về phía sau); lùi bước; lùi lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 后退步是指在某个方面或某种情况下退回到之前的状态或水平。
义项 nHSK6

Bước lùi (về phía sau); lùi bước; lùi lại

后退步是指在某个方面或某种情况下退回到之前的状态或水平。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan