拼
吐舌头
HSK6v 0 · Lv.1
tǔshétou
Lè lưỡi ra; không nói được lời nào; thè lưỡi
put/stick out one's tongue
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把舌头伸出来,通常是为了表达情绪或做某种动作。
等级
义项 ①v≈HSK6
Lè lưỡi ra; không nói được lời nào; thè lưỡi
把舌头伸出来,通常是为了表达情绪或做某种动作。
免费例句
夏天到了,天很热,我们常常看见狗在吐舌头。
Xiàtiān dào le, tiān hěn rè, wǒmen chángcháng kànjiàn gǒu zài tǔ shétou.
≈HSK3
Mùa hè đến rồi, trời nóng, chúng ta thường thấy chó thè lưỡi.
Summer is here, it's very hot, and we often see dogs sticking out their tongues.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分