WinHSK

吐舌头

HSK6v
0 · Lv.1
shétou

Lè lưỡi ra; không nói được lời nào; thè lưỡi

put/stick out one's tongue

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan