拼
吝啬鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
lìnsèguǐ
keo kiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- miser
- penny-pincher
等级
义项 ①n≈HSK7-9
keo kiệt
miser
免费例句
他是个吝啬鬼。
Tā shì gè lìnsèguǐ.
≈HSK6
Anh ấy là một kẻ keo kiệt.
He is a miser.
义项 ②n≈HSK7-9
người tiết kiệm
penny-pincher
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分