WinHSK

吝啬鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
lìnguǐ

keo kiệt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个吝啬鬼。

Tā shì gè lìnsèguǐ.

HSK6

Anh ấy là một kẻ keo kiệt.

He is a miser.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan