WinHSK

吨海里

HSK5n
0 · Lv.1
dūnhǎi

tấn/hải lý

ton sea mile; ton nautical mile

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 海运货物的运输量计算单位,1吨货物运输1海里为1吨海里
义项 nHSK5

tấn/hải lý

海运货物的运输量计算单位,1吨货物运输1海里为1吨海里

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan