WinHSK

听上去

HSK2v
0 · Lv.1
tīngshàng

nghe có vẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听起来的意思。
义项 vHSK2

nghe có vẻ

听起来的意思。

免费例句

邻居们报告说,听上去像是家庭暴力。

Línjūmen bàogào shuō, tīng shàngqù xiàng shì jiātíng bàolì.

HSK5

Hàng xóm báo cáo rằng nghe có vẻ như bạo lực gia đình.

The neighbors reported that it sounded like domestic violence.

听上去不错,那周日你来接我吧。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan