拼
听话儿
HSK6v 0 · Lv.1
tīnghuàér
chờ trả lời; đợi trả lời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
同意还是不同意你去,你明天等信儿吧。
tóng yì hái shì bù tóng yì nǐ qù, nǐ míng tiān děng xìn r ba.
≈HSK5
Đồng ý hay không đồng ý cho anh đi, ngày mai đợi tin nhé.
Whether you are allowed to go or not, wait for the news tomorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分