WinHSK

听音乐

HSK3phrase
0 · Lv.1
tīngyīnyuè

nghe nhạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听音乐是指通过耳朵感受音乐的过程
义项 phraseHSK3

nghe nhạc

听音乐是指通过耳朵感受音乐的过程

免费例句

我洗澡的时候听音乐。

Wǒ xǐzǎo de shíhou tīng yīnyuè.

HSK2

Tôi nghe nhạc khi tắm.

I listen to music while taking a shower.

他午休时喜欢听音乐。

Tā wǔxiū shí xǐhuān tīng yīnyuè.

HSK3

Anh ấy thích nghe nhạc khi nghỉ trưa.

He likes listening to music during his lunch break.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan