拼
启示者
HSK6n 0 · Lv.1
qǐshìzhě
người truyền cảm hứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给予启示或灵感的人
等级
义项 ①n≈HSK6
người truyền cảm hứng
给予启示或灵感的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người truyền cảm hứng
người truyền cảm hứng
给予启示或灵感的人