拼
吵闹声
HSK5n 0 · Lv.1
chǎonàoshēng
Tiếng ồn ào, huyên náo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大声喧哗的声音
等级
义项 ①n≈HSK5
Tiếng ồn ào, huyên náo
大声喧哗的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tiếng ồn ào, huyên náo
Tiếng ồn ào, huyên náo
大声喧哗的声音