拼
吸烟区
HSK4n 0 · Lv.1
xīyānqū
khu vực hút thuốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他走到吸烟区抽烟。
Tā zǒu dào xīyān qū chōu yān.
≈HSK3
Anh ấy đi đến khu vực hút thuốc để hút thuốc.
He walked to the smoking area to smoke.
吸烟区在这栋楼外面。
Xīyān qū zài zhè dòng lóu wàimiàn.
≈HSK4
Khu vực hút thuốc ở ngoài tòa nhà này.
The smoking area is outside this building.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分