拼
吸烟者
HSK4n 0 · Lv.1
xīyānzhě
người hút thuốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生建议吸烟者戒烟。
Yīshēng jiànyì xīyān zhě jiè yān.
≈HSK4
Bác sĩ khuyên người hút thuốc nên cai thuốc.
Doctors advise smokers to quit smoking.
吸烟者的肺部已经受损。
Xīyān zhě de fèibù yǐjīng shòusǔn.
≈HSK5
Phổi của người hút thuốc đã bị tổn thương.
The lungs of smokers have been damaged.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分