拼
吸附剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīfùjì
chất hấp phụ; vật liệu hấp thụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吸附其他物质的化学物质或材料
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất hấp phụ; vật liệu hấp thụ
吸附其他物质的化学物质或材料
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chất hấp phụ; vật liệu hấp thụ
chất hấp phụ; vật liệu hấp thụ
吸附其他物质的化学物质或材料