拼
吹牛皮
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuīniúpí
tán phét; ba hoa; nói khoác; chém gió
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他既调皮,又爱吹牛。
Tā jì tiáopí, yòu ài chuīniú.
≈HSK5
Cậu ta vừa nghịch, vừa thích ba hoa.
He is both naughty and likes to brag.
儿子,别吹牛了!
Érzi, bié chuīniú le!
≈HSK5
Con trai, đừng có mà chém gió nữa!
Son, stop bragging!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分