拼
吹笛子
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
chuīdízǐ
thổi sáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用嘴和气息使笛子发出声音
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
thổi sáo
指用嘴和气息使笛子发出声音
免费例句
她喜欢在湖边吹笛子。
Tā xǐhuān zài hú biān chuī dízi.
≈HSK4
Cô ấy thích thổi sáo bên hồ.
She likes to play the flute by the lake.
她正在练习吹笛子。
Tā zhèngzài liànxí chuī dízi.
≈HSK4
Cô ấy đang luyện tập thổi sáo.
She is practicing playing the flute.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分