WinHSK

吹风机

HSK4n
0 · Lv.1
chuīfēng

máy sấy; máy sấy tóc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个吹风机风力很大。

Zhège chuīfēngjī fēnglì hěn dà.

HSK4

Cái máy sấy tóc này gió rất mạnh.

This hairdryer has a very strong airflow.

我买了一个吹风机。

wǒ mǎi le yī ge chuī fēng jī

HSK4

Tôi đã mua một cái máy sấy tóc.

I bought a hairdryer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我的手机刚才掉到水池子里了。HSK5
我的手机刚才掉到水池子里了。
啊?你别急着开机,先用吹风机把它吹干。
它不会就这么坏了吧?这可是我刚买的啊。
等吹干了再看看,可能没事。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan