拼
告白书
HSK2n 0 · Lv.1
gàobáishū
Công khai thông tin (Disclosure ); Tâm thư thổ lộ tình cảm; Thư bày tỏ tình yêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 告白书是用来表达对某人的爱慕之情的书信。
等级
义项 ①n≈HSK2
Công khai thông tin (Disclosure ); Tâm thư thổ lộ tình cảm; Thư bày tỏ tình yêu
告白书是用来表达对某人的爱慕之情的书信。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分