拼
员工卡
HSK5n 0 · Lv.1
yuángōngkǎ
thẻ công nhân; thẻ nhân viên; thẻ công tác
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我忘带员工卡了。
Wǒ wàng dài yuángōng kǎ le.
≈HSK4
Tôi quên mang thẻ nhân viên rồi.
I forgot to bring my employee ID card.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分